loang

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần oang

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [lwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lan rộng ra dần dần.
    • Vết dầu loang .
    • Nạn nhân nằm trên vũng máu loang .
    • Nước chảy loang mặt sàn.
  2. Bị lẫn nhiều mảng, vết màu khác trên nền màu chung, cũ.
    • Vải nhuộm bị loang .
    • Vết mực loang trên áo trắng.
    • Bò lông loang.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "loang"

Cấu tạo âm tiết

loangâm đầu l · vần oang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "loang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.