Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lwaːŋ˧˧ lo˧˩] · Huế [lwaːŋ˧˧ low˧˨] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aːŋ˧˧ low˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có những mảng màu hoặc vết bẩn xen vào nhau một cách lộn xộn, trông xấu.
- Bức tường tróc sơn loang lổ.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "loang lổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.