Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

loang loáng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Bóng nhẵn và sáng, phản chiếu ánh sáng chập chờn nhiều phương.
    • Đường nhựa loang loáng sau một trận mưa.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

loangâm đầu l · vần oang · thanh ngang
loángâm đầu l · vần oang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "loang loáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.