"làn" hay "nàn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

làn

Danh từ
  1. Giỏ xách đựng đồ, làm bằng tre, mây, hoặc nhựa, miệng thường rộng, đáy bằng.
    • Xách làn đi chợ.
  2. Từ dùng kết hợp hạn chế với một vài từ chỉ từng đơn vị những vật cùng loại di chuyển liên tiếp và đều đặn, tạo thành lớp, thường là trải rộng.
    • Những làn khói lam chiều.
  3. Từ dùng kết hợp hạn chế với vài từ chỉ bộ phận cơ thể người.
    • Làn tóc.
  4. Làn điệu, nói tắt.

Hay gặp trong: làn điệu, làn làn

Xem đủ "làn" →

nàn

Định nghĩa
  1. Biến âm của nạn (dùng trong văn học cũ).
    • Gặp cơn binh cách nhiều nàn cũng thương (Truyện Kiều)
Tính từ
  1. chậm, lâu.
  2. khó.

Hay gặp trong: phàn nàn, nồng nàn, nghèo nàn, bát nàn

Xem đủ "nàn" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.