"lĩnh" hay "lỉnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lĩnh

Danh từ
  1. Hàng dệt bằng tơ, mặt bóng, thường dùng để may quần phụ nữ.
Động từ
  1. Nhận lấy về mình.
    • Lĩnh lương.

Hay gặp trong: bản lĩnh, lĩnh vực, liều lĩnh, lĩnh địa, suất lĩnh, thủ lĩnh, thống lĩnh, lĩnh thổ, lĩnh hội, lĩnh binh

Xem đủ "lĩnh" →

lỉnh

Động từ
  1. Lảng đi mất (thtục).
    • Chú bé vừa ở đây, bây giờ đã lỉnh ra phố.

Hay gặp trong: láu lỉnh

Xem đủ "lỉnh" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.