"giô" hay "rô"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giô

Tính từ
  1. Lồi lên, gồ lên.
    • Trán giô.
Xem đủ "giô" →

rô

Danh từ
  1. Một chất trong bộ bài Tây, có ký hiệu ♦.

Hay gặp trong: xi rô, rô bốt, rô bô, rô men, ô rô

Xem đủ "rô" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.