"dán" hay "gián"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dán

Động từ
  1. Làm cho hai vật dính với nhau bằng một chất dính như hồ, keo, sơn.
    • Dán tem vào phong bì
  2. Để sát vào.
    • Dán mũi vào cửa kính.
  3. Chú ý cao độ vào một vật khác (thường là tiêu cực).
    • Dán mắt vào vô tuyến.

Hay gặp trong: cao dán, gỗ dán

Xem đủ "dán" →

gián

Danh từ
  1. Loài sâu bọ thuộc bộ cánh thẳng, cánh màu gụ, có mùi hôi, thường sống ở chỗ tối.
    • Trên thì gián nhấm vứt đi, giữa thì chuột gặm, dưới gì gì xuân. (ca dao)
  2. Tiền dùng thời xưa ở Việt Nam, ăn.
  3. Đồng tiền kẽm.
    • Một đồng tiền quí ăn gần hai lần tiền gián.

Hay gặp trong: gián đoạn, gián tiếp, gián điệp, gián cách, nội gián, phản gián, ngăn gián, gián tuyến, gián hoặc, ly gián

Xem đủ "gián" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.