"gì" hay "rì"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gì

Đại từ
  1. Từ dùng để chỉ sự vật, sự việc, hiện tượng nào đó không rõ (thường dùng để hỏi).
    • Cái gì kia?
  2. (Thường dùng đi đôi với cũng hoặc dùng trong câu phủ định) Từ dùng để chỉ sự vật, sự việc, hiện tượng nào đó bất kì.
    • Việc gì cũng làm được.
Tính từ
  1. (Dùng sau danh từ) Từ dùng để chỉ một hạng, loại, tính chất nào đó, với ý chê bai nhằm phủ định.
    • Người gì lại có người như thế!
Phó từ
  1. (Dùng phụ sau tính từ) Từ biểu thị ý phủ định dưới vẻ nghi vấn, người nói làm như muốn hỏi mà không cần trả lời, vì đã sẵn có ý bác bỏ ý khẳng định.
    • Nó thì biết gì.
  2. (Dùng trong câu phủ định) Từ biểu thị nhấn mạnh ý phủ định hoàn toàn.
    • Nó chẳng biết gì.
Đại từ
  1. Gì.
    • lo gì sự ấy
Tính từ
  1. Gì.
    • ăn một miếng đí gì — ăn một miếng nào đó
Phó từ
  1. Gì.

Hay gặp trong: làm gì, chớ gì, việc gì, thiếu gì, sá gì, huống gì, tội gì, lạ gì, ra gì, khác gì

Xem đủ "gì" →

rì

Thán từ
  1. Tiếng hô khi người cày ruộng muốn trâu bò kéo cày rẽ sang trái. Đây là phương ngữ vùng Quảng Nam.

Hay gặp trong: rù rì, rì rỉ, rì rào, rậm rì, rì rì, bí rì, rì rầm

Xem đủ "rì" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.