"tóc" hay "tót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tóc
Danh từ
- Lông mọc từ trán đến gáy của đầu người.
- Tóc chấm ngang vai.
- Dây tóc, nói tắt.
- Bóng đèn đứt tóc.
Hay gặp trong: cắt tóc, mái tóc, tóc tơ, tóc bạc, sấy tóc, tóc tém, kẹp tóc, uốn tóc, kết tóc, tang tóc
Xem đủ "tóc" →tót
Phó từ
- Ở nơi cao nhất và có ý ngạo nghễ.
- Ghế trên ngồi tót sỗ sàng (Truyện Kiều)
- Nói cử động nhanh nhẹn.
- Mèo nhảy tót lên bàn.
Động từ
- tuốt.
- tót gươm ra
Hay gặp trong: tót vời, nhảy tót, lót tót, bò tót, tót đời, tỉa tót, tót vót
Xem đủ "tót" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.