"tóc" hay "tót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tóc

Danh từ
  1. Lông mọc từ trán đến gáy của đầu người.
    • Tóc chấm ngang vai.
  2. Dây tóc, nói tắt.
    • Bóng đèn đứt tóc.

Hay gặp trong: cắt tóc, mái tóc, tóc tơ, tóc bạc, sấy tóc, tóc tém, kẹp tóc, uốn tóc, kết tóc, tang tóc

Xem đủ "tóc" →

tót

Phó từ
  1. Ở nơi cao nhất và có ý ngạo nghễ.
    • Ghế trên ngồi tót sỗ sàng (Truyện Kiều)
  2. Nói cử động nhanh nhẹn.
    • Mèo nhảy tót lên bàn.
Động từ
  1. tuốt.
    • tót gươm ra

Hay gặp trong: tót vời, nhảy tót, lót tót, bò tót, tót đời, tỉa tót, tót vót

Xem đủ "tót" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.