"sân" hay "sâng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sân

Danh từ
  1. Khoảng đất trống ở trước hay sau nhà để phơi phóng hoặc để trẻ con chơi.
    • Bà cụ già lại bế cháu ra sân (Nguyên Hồng)
  2. Khoảng đất rộng để chơi thể thao.
    • Sân vận động.
Số từ
  1. chín.

Hay gặp trong: sân bay, sân khấu, sân ga, sân sau, bao sân, sân thượng, sân nhà, sân khách, sân bóng, sân chơi

Xem đủ "sân" →

sâng

Danh từ
  1. Loài cây cùng họ với bồ hòn, cho gỗ loại vừa.
Xem đủ "sâng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.