"sân" hay "sâng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sân
Danh từ
- Khoảng đất trống ở trước hay sau nhà để phơi phóng hoặc để trẻ con chơi.
- Bà cụ già lại bế cháu ra sân (Nguyên Hồng)
- Khoảng đất rộng để chơi thể thao.
- Sân vận động.
Số từ
- chín.
Hay gặp trong: sân bay, sân khấu, sân ga, sân sau, bao sân, sân thượng, sân nhà, sân khách, sân bóng, sân chơi
Xem đủ "sân" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.