"sém" hay "xém"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sém

Động từ
  1. Bị cháy phớt qua ở mặt ngoài.
    • Cúi gần lửa, bị sém tóc.

Hay gặp trong: sóm sém

Xem đủ "sém" →

xém

Phó từ
  1. Sắp, thiếu chút nữa, gần như.
    • Tao xém chết đó mày.
Xem đủ "xém" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.