xém
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛm˧˦] · Huế [sɛm˦˧˥] · Sài Gòn [sɛm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sắp, thiếu chút nữa, gần như.
- Tao xém chết đó mày.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.