mém
- Xém, suýt.
Câu ví dụ
- Tôi mém bị xe hơi tông.He came near being hit by a car.
- Tom suýt (mém) bị đuối nước.Tom almost drowned.
Từ ghép có "mém"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.