"sanh" hay "xanh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sanh

Danh từ
  1. Loài cây thuộc loại si, lá nhỏ.
    • Trồng một cây sanh trước chùa.
  2. (Từ sênh đọc chạnh đi) Nhạc cụ cổ dùng để gõ nhịp (cũ).
    • Gõ sanh ngọc mấy hồi không tiếng (Chinh phụ ngâm)
Động từ
  1. (Đph) Như Sinh (sinh đẻ) Đẻ ra.
    • Chị tôi sanh cháu trai.

Hay gặp trong: vãng sanh, bảo sanh, thác sanh

Xem đủ "sanh" →

xanh

Danh từ
  1. Dụng cụ dùng trong bếp để xào nấu, bằng đồng, thành đứng, có hai quai.
    • 1938, Nguyên Hồng, Hàng cơm đêm[http://www.gocnhin.net/cgi-bin/viewitem.pl?273]
  2. Trời, ông trời.
    • Đặng Trần Côn, “Chinh phụ ngâm”, Đoàn Thị Điểm (?) dịch[https://vi.wikisource.org/wiki/Chinh_ph%E1%BB%A5_ng%C3%A2m_(%C4%90o%C3%A0n_Th%E1%BB%8B_%C4%90i%E1%BB%83m_d%E1%BB%8Bch)]
  3. Miền rừng núi, dùng để chỉ khu căn cứ cách mạng trong thời kì kháng chiến chống Mỹ.
    • Cả nhà đã lên xanh.
Tính từ
  1. Từ chỉ màu sắc, không phân biệt giữa hai màu lục và lam.
    • Áo màu xanh.
  2. Từ chỉ nước da
  3. Nói hoa quả chưa chín.
    • Quả vẫn còn xanh.
  4. Nói người hay tuổi đời còn trẻ.
    • Tuổi xanh.

Hay gặp trong: xanh dương, trong xanh, mắt xanh, mây xanh, cây xanh, đèn xanh, chè xanh, xanh lơ, hầu xanh, xanh tươi

Xem đủ "xanh" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.