"sanh" hay "xanh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sanh
Danh từ
- Loài cây thuộc loại si, lá nhỏ.
- Trồng một cây sanh trước chùa.
- (Từ sênh đọc chạnh đi) Nhạc cụ cổ dùng để gõ nhịp (cũ).
- Gõ sanh ngọc mấy hồi không tiếng (Chinh phụ ngâm)
Động từ
- (Đph) Như Sinh (sinh đẻ) Đẻ ra.
- Chị tôi sanh cháu trai.
Hay gặp trong: vãng sanh, bảo sanh, thác sanh
Xem đủ "sanh" →xanh
Danh từ
- Dụng cụ dùng trong bếp để xào nấu, bằng đồng, thành đứng, có hai quai.
- 1938, Nguyên Hồng, Hàng cơm đêm[http://www.gocnhin.net/cgi-bin/viewitem.pl?273]
- Trời, ông trời.
- Đặng Trần Côn, “Chinh phụ ngâm”, Đoàn Thị Điểm (?) dịch[https://vi.wikisource.org/wiki/Chinh_ph%E1%BB%A5_ng%C3%A2m_(%C4%90o%C3%A0n_Th%E1%BB%8B_%C4%90i%E1%BB%83m_d%E1%BB%8Bch)]
- Miền rừng núi, dùng để chỉ khu căn cứ cách mạng trong thời kì kháng chiến chống Mỹ.
- Cả nhà đã lên xanh.
Tính từ
- Từ chỉ màu sắc, không phân biệt giữa hai màu lục và lam.
- Áo màu xanh.
- Từ chỉ nước da
- Nói hoa quả chưa chín.
- Quả vẫn còn xanh.
- Nói người hay tuổi đời còn trẻ.
- Tuổi xanh.
Hay gặp trong: xanh dương, trong xanh, mắt xanh, mây xanh, cây xanh, đèn xanh, chè xanh, xanh lơ, hầu xanh, xanh tươi
Xem đủ "xanh" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.