"dọc" hay "rọc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dọc

Danh từ
  1. (Thực vật học) Loài cây lớn cùng họ với măng-cụt, trồng lấy hạt để ép dầu, quả có vị chua dùng để đánh giấm.
    • Dầu dọc.
  2. Cuống lá một số cây.
    • Dọc khoai sọ
  3. Sống dao.
    • Lấy dọc dao mà dần xương
  4. Dãy dài.
    • Xe hơi đỗ thành một dọc ở bên đường.

Hay gặp trong: dọc đường, ngang dọc, bực dọc, đò dọc

Xem đủ "dọc" →

rọc

Động từ
  1. Dùng lưỡi sắc rạch theo đường gấp cho đứt rời ra.
    • Rọc giấy.

Hay gặp trong: rẹo rọc, ròng rọc, rọc phách, rọc giấy

Xem đủ "rọc" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.