rọc
Phát âm (IPA): Hà Nội [zawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʐawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng lưỡi sắc rạch theo đường gấp cho đứt rời ra.
- Rọc giấy.
- Rọc mảnh vải làm đôi.
- Rọc phách bài thi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rọc"
rẹo rọcNói trẻ con chằn chọc khó ngủ.ròng rọcDụng cụ kéo vật gồm bánh xe quay được xung quanh một trục, vành bánh xe có rãnh để đặt dây kéo.rọc pháchCắt phách bài thi trước khi giao cho người chấm.rọc giấyĐồ dùng bằng gỗ, sừng, xương hay nhựa, để rọc sách báo.ròng rọc képHệ thống gồm nhiều ròng rọc được ghép lại với nhau, cho phép dùng lực nhỏ để kéo vật rất nặng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.