Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zawŋ͡m˨˩ zawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʐawŋ͡m˦˩ ʐawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [ʐɔŋ˦˩ ʐawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹawŋ͡m˨˩ ɹawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ kéo vật gồm bánh xe quay được xung quanh một trục, vành bánh xe có rãnh để đặt dây kéo.
- Lắp ròng rọc để chuyển vôi cát lên tầng.
Từ, cụm từ chứa "ròng rọc"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ròng rọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.