"lây" hay "nây"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lây

Động từ
  1. (Bệnh tật) Truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác.
    • Bệnh lây.
  2. Do có quan hệ gần gũi mà chia sẻ, có chung phần nào một trạng thái tâm lí tình cảm với người khác.
    • Lây cái hồn nhiên của tuổi trẻ.

Hay gặp trong: lây nhây, thơm lây, lây lất, vạ lây, lây dây

Xem đủ "lây" →

nây

Danh từ
  1. Chừng này.
    • Lớn bằng nây mà còn vòi mẹ.
  2. L.
  3. Thịt mỡ bèo nhèo ở bụng lợn.
Tính từ
  1. Nói béo mập mạp.
    • Béo nây.
  2. (Đph) .
  3. Này.
    • Bên nây, bên kia.
Danh từ
  1. sương muối.
Xem đủ "nây" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.