"lây" hay "nây"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lây
Động từ
- (Bệnh tật) Truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác.
- Bệnh lây.
- Do có quan hệ gần gũi mà chia sẻ, có chung phần nào một trạng thái tâm lí tình cảm với người khác.
- Lây cái hồn nhiên của tuổi trẻ.
Hay gặp trong: lây nhây, thơm lây, lây lất, vạ lây, lây dây
Xem đủ "lây" →nây
Danh từ
- Chừng này.
- Lớn bằng nây mà còn vòi mẹ.
- L.
- Thịt mỡ bèo nhèo ở bụng lợn.
Tính từ
- Nói béo mập mạp.
- Béo nây.
- (Đph) .
- Này.
- Bên nây, bên kia.
Danh từ
Xem đủ "nây" →
- sương muối.
Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.