"sống" hay "xống"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sống
Danh từ
- Cạnh dày của vật, ở phía đối lập với lưỡi, răng.
- Sống dao.
- (Dùng trước danh từ, trong một số tổ hợp) Phần nổi gồ lên theo chiều dọc ở giữa một số vật.
- Sống lá.
Động từ
- Tồn tại ở hình thái có trao đổi chất với môi trường ngoài, có sinh đẻ, lớn lên và chết.
- Cây cổ thụ sống hàng trăm năm.
- Ở thường xuyên tại nơi nào đó, trong môi trường nào đó, trải qua ở đấy cuộc đời hoặc một phần cuộc đời của mình.
- Sống ở nông thôn.
- Duy trì sự sống của mình bằng những phương tiện vật chất nào đó.
- Sống bằng nghề nông.
- Sống kiểu nào đó hoặc trong hoàn cảnh, tình trạng nào đó.
- Sống độc thân.
Tính từ
- Ở trạng thái còn, chưa chết.
- Bắt sống đem về.
- Sinh động, như là thực trong đời sống.
- Vai kịch rất sống.
- (Ph.) Trống: thuộc giống đực của loài cầm.
- Chưa được nấu chín.
- Thịt sống chưa luộc.
Hay gặp trong: sống sót, đời sống, sinh sống, cuộc sống, sống động, ăn sống, lẽ sống, sống còn, sức sống, sự sống
Xem đủ "sống" →xống
Danh từ
Xem đủ "xống" →
- Váy của người phụ nữ, thường được dùng phổ biến bằng cách thêm với từ áo đằng sau thành từ áo xống.
- Dạy đĩ vén xống.
Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.