"sống" hay "xống"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sống

Danh từ
  1. Cạnh dày của vật, ở phía đối lập với lưỡi, răng.
    • Sống dao.
  2. (Dùng trước danh từ, trong một số tổ hợp) Phần nổi gồ lên theo chiều dọc ở giữa một số vật.
    • Sống lá.
Động từ
  1. Tồn tại ở hình thái có trao đổi chất với môi trường ngoài, có sinh đẻ, lớn lên và chết.
    • Cây cổ thụ sống hàng trăm năm.
  2. Ở thường xuyên tại nơi nào đó, trong môi trường nào đó, trải qua ở đấy cuộc đời hoặc một phần cuộc đời của mình.
    • Sống ở nông thôn.
  3. Duy trì sự sống của mình bằng những phương tiện vật chất nào đó.
    • Sống bằng nghề nông.
  4. Sống kiểu nào đó hoặc trong hoàn cảnh, tình trạng nào đó.
    • Sống độc thân.
Tính từ
  1. Ở trạng thái còn, chưa chết.
    • Bắt sống đem về.
  2. Sinh động, như là thực trong đời sống.
    • Vai kịch rất sống.
  3. (Ph.) Trống: thuộc giống đực của loài cầm.
  4. Chưa được nấu chín.
    • Thịt sống chưa luộc.

Hay gặp trong: sống sót, đời sống, sinh sống, cuộc sống, sống động, ăn sống, lẽ sống, sống còn, sức sống, sự sống

Xem đủ "sống" →

xống

Danh từ
  1. Váy của người phụ nữ, thường được dùng phổ biến bằng cách thêm với từ áo đằng sau thành từ áo xống.
    • Dạy đĩ vén xống.
Xem đủ "xống" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.