xống
Phát âm (IPA): Hà Nội [səwŋ͡m˧˦] · Huế [səwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [səwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Váy của người phụ nữ, thường được dùng phổ biến bằng cách thêm với từ áo đằng sau thành từ áo xống.
- Dạy đĩ vén xống.
Dễ viết nhầm với
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.