"đàn" hay "đành"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đàn

Danh từ
  1. Nhạc cụ có dây hoặc các nốt phím dùng để tạo ra các loại âm thanh trong nhạc.
    • Gảy đàn.
  2. Nền đất, đá đắp cao hoặc đài dựng cao để tế lễ.
    • Lập đàn cầu siêu.
  3. Nơi để diễn thuyết (những vấn đề chính trị, văn chương).
    • Bước lên đàn diễn thuyết.
  4. Tập hợp của nhiều động vật, nhất là súc vật cùng bên nhau.
    • Đàn trâu.
Động từ
  1. Chơi đàn, làm phát ra tiếng nhạc bằng đàn.
    • Vừa đàn vừa hát.
  2. San cho đều, cho phẳng.
    • Đàn đất.
  3. Dàn mỏng để nghiền, giã đất (trong nghề gốm).

Hay gặp trong: đàn nguyệt, đàn áp, bạch đàn, đánh đàn, đàn kìm, đàn hồi, đàn đá, cẩm đàn, văn đàn, đàn nhị

Xem đủ "đàn" →

đành

Động từ
  1. Miễn cưỡng bằng lòng, chấp thuận vì thấy không thể khác được.
    • đuối lí nên đành im
  2. Bằng lòng làm điều biết là trái với tình cảm, đạo lí.
    • thấy tội nghiệp nên bỏ đi không đành

Hay gặp trong: đành lòng, đã đành, đành hanh, sao đành, đành đạch

Xem đủ "đành" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.