Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đành

Động từ Thanh huyềnVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˨˩] · Huế [ʔɗɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Miễn cưỡng bằng lòng, chấp thuận vì thấy không thể khác được.
    • đuối lí nên đành im
    • từ chối không được, đành phải nhận
  2. Bằng lòng làm điều biết là trái với tình cảm, đạo lí.
    • thấy tội nghiệp nên bỏ đi không đành
    • "Công anh tháng đợi năm chờ, Sao em dứt chỉ lìa tơ cho đành?" (Cdao)

"đành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to have no choice but

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "đành"

Cấu tạo âm tiết

đànhâm đầu đ · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.