đã đành

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˦ˀ˥ ʔɗajŋ̟˨˩] · Huế [ʔɗaː˧˨ ʔɗɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaː˨˩˦ ʔɗan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Dĩ nhiên, hẳn là, biết là (để nhằm bổ sung cho điều quan trọng hơn sẽ nói đến).
    • Đã đành là tin nhau, nhưng làm kinh tế vẫn phải có hợp đồng hẳn hoi .
    • Đã đành là cháu còn bé, nhưng đã đến trường thì phải chấp hành nội quy.

Cấu tạo âm tiết

đãâm đầu đ · vần a · thanh ngã
đànhâm đầu đ · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đã đành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.