"éc" hay "ét"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

éc

Danh từ
  1. Tiếng lợn kêu.

Hay gặp trong: eng éc

Xem đủ "éc" →

ét

Danh từ
  1. Tên gọi của tự mẫu S/s. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là ét-xì hoặc sờ hoặc sờ nặng.

Hay gặp trong: ét xăng

Xem đủ "ét" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.