éc

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ec

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛk̚˧˦] · Huế [ʔɛk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiếng lợn kêu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "éc"

Cấu tạo âm tiết

écâm đầu (không) · vần ec · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "éc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.