Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛŋ˧˧ ʔɛk̚˧˦] · Huế [ʔɛŋ˧˧ ʔɛk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɛŋ˧˧ ʔɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kêu to và kéo dài liên tiếp, nghe chói tai.
- Lợn kêu eng éc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "eng éc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.