"liêm" hay "niêm"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
liêm
Danh từ
- Đức tính trong sạch, không tham của người khác, không tơ hào của công.
Hay gặp trong: liêm khiết, liêm phóng, thanh liêm, vũng liêm, liêm sỉ, hiếu liêm, liêm chính, từ liêm, liêm lạc
Xem đủ "liêm" →niêm
Danh từ
- Quy tắc tương ứng về bằng trắc trong thơ, phú cổ theo Đường luật.
Động từ
- (Id.) . Dán kín lại.
- Bỏ thư vào phong bì, niêm lại.
Hay gặp trong: niêm phong, con niêm, niêm yết, niêm cất, thất niêm, niêm dịch, niêm sơn, niêm mạc, niêm khuẩn
Xem đủ "niêm" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.