"liêm" hay "niêm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

liêm

Danh từ
  1. Đức tính trong sạch, không tham của người khác, không tơ hào của công.

Hay gặp trong: liêm khiết, liêm phóng, thanh liêm, vũng liêm, liêm sỉ, hiếu liêm, liêm chính, từ liêm, liêm lạc

Xem đủ "liêm" →

niêm

Danh từ
  1. Quy tắc tương ứng về bằng trắc trong thơ, phú cổ theo Đường luật.
Động từ
  1. (Id.) . Dán kín lại.
    • Bỏ thư vào phong bì, niêm lại.

Hay gặp trong: niêm phong, con niêm, niêm yết, niêm cất, thất niêm, niêm dịch, niêm sơn, niêm mạc, niêm khuẩn

Xem đủ "niêm" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.