"vẻ" hay "vẽ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
vẻ
Danh từ
- Diện mạo được đánh giá trên đại thể là xinh đẹp.
- Cảnh vật ở đây có vẻ đẹp riêng .
- Biểu hiện của tình cảm, tinh thần trên nét mặt, cử chỉ, ngôn ngữ.
- Đôi mắt cô đượm một vẻ buồn.
Hay gặp trong: có vẻ, dáng vẻ, vẻ vang, ra vẻ, vắng vẻ, văn vẻ, tỏ vẻ, cảnh vẻ, vẻ đan, vẻ ngân
Xem đủ "vẻ" →vẽ
Động từ
- Tạo hoặc gợi ra hình ảnh sự vật trên một mặt phẳng bằng các đường nét, màu sắc.
- Hoạ sĩ vẽ tranh.
- (Ph.) . Chỉ, bày cho.
- Vẽ cho làm.
- (Kng.) . Bày đặt thêm cái không cần thiết.
- Vẽ, quà với cáp làm gì!
- (Ph.) .
Hay gặp trong: bày vẽ, ong vẽ, vẽ vời, bánh vẽ, vẽ chuyện, chỉ vẽ, vẹn vẽ, tô vẽ, bút vẽ
Xem đủ "vẽ" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.