"vẻ" hay "vẽ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vẻ

Danh từ
  1. Diện mạo được đánh giá trên đại thể là xinh đẹp.
    • Cảnh vật ở đây có vẻ đẹp riêng .
  2. Biểu hiện của tình cảm, tinh thần trên nét mặt, cử chỉ, ngôn ngữ.
    • Đôi mắt cô đượm một vẻ buồn.

Hay gặp trong: có vẻ, dáng vẻ, vẻ vang, ra vẻ, vắng vẻ, văn vẻ, tỏ vẻ, cảnh vẻ, vẻ đan, vẻ ngân

Xem đủ "vẻ" →

vẽ

Động từ
  1. Tạo hoặc gợi ra hình ảnh sự vật trên một mặt phẳng bằng các đường nét, màu sắc.
    • Hoạ sĩ vẽ tranh.
  2. (Ph.) . Chỉ, bày cho.
    • Vẽ cho làm.
  3. (Kng.) . Bày đặt thêm cái không cần thiết.
    • Vẽ, quà với cáp làm gì!
  4. (Ph.) .

Hay gặp trong: bày vẽ, ong vẽ, vẽ vời, bánh vẽ, vẽ chuyện, chỉ vẽ, vẹn vẽ, tô vẽ, bút vẽ

Xem đủ "vẽ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.