"bấc" hay "bất"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bấc

Danh từ
  1. Loại cây thân cỏ, mọc thành bụi, thân có lõi xốp.
    • Cây bấc thường mọc ven bờ ao
  2. Lõi cây bấc dùng để thắp đèn dầu thảo mộc.
    • Đêm qua rót đọi dầu đầy, bấc non chẳng cháy, oan mày, dầu ơi. (ca dao)
  3. Sợi vải tết lại dùng để thắp đèn.
    • Khêu bấc đèn đầu tây.

Hay gặp trong: gió bấc

Xem đủ "bấc" →

bất

Danh từ
  1. Bài gồm ba mươi sáu quân, chơi theo lối rút may rủi để tính điểm đến mười (quá mười thì bị loại, gọi là bị bất).
    • Đánh bất.
  2. Yếu tố ghép trước để cấu tạo tính từ, động từ, có nghĩa "không".
    • Bất bình đẳng.

Hay gặp trong: bất thường, bất hạnh, bất kỳ, bất công, bất lực, bất chấp, bất tử, bất mãn, bất ngờ, bất động

Xem đủ "bất" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.