"bấc" hay "bất"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bấc
Danh từ
- Loại cây thân cỏ, mọc thành bụi, thân có lõi xốp.
- Cây bấc thường mọc ven bờ ao
- Lõi cây bấc dùng để thắp đèn dầu thảo mộc.
- Đêm qua rót đọi dầu đầy, bấc non chẳng cháy, oan mày, dầu ơi. (ca dao)
- Sợi vải tết lại dùng để thắp đèn.
- Khêu bấc đèn đầu tây.
Hay gặp trong: gió bấc
Xem đủ "bấc" →bất
Danh từ
- Bài gồm ba mươi sáu quân, chơi theo lối rút may rủi để tính điểm đến mười (quá mười thì bị loại, gọi là bị bất).
- Đánh bất.
- Yếu tố ghép trước để cấu tạo tính từ, động từ, có nghĩa "không".
- Bất bình đẳng.
Hay gặp trong: bất thường, bất hạnh, bất kỳ, bất công, bất lực, bất chấp, bất tử, bất mãn, bất ngờ, bất động
Xem đủ "bất" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.