"chập" hay "trập"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chập

Động từ
  1. Đặt liền bên nhau những vật mảnh hoặc dài và gộp làm một.
    • Kim đồng hồ chập vào nhau.
  2. (Dây điện) chạm dính vào nhau gây dẫn đến điện trở dây dẫn tăng lên đột ngột, từ đó gây ra cháy nổ.
    • Dây điện chập, làm cháy cầu chì.
  3. (Tính tình) bất thường, hơi dở hơi, hâm hấp.
    • Tính nó bị chập.

Hay gặp trong: chập tối, chập choạng, chập chờn, chập cheng, chập chồng, chập chững, chập chuội

Xem đủ "chập" →

trập

Động từ
  1. Cụp lại, cụp xuống.
    • Chó trập tai.

Hay gặp trong: trập trùng

Xem đủ "trập" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.