chập
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəp̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đặt liền bên nhau những vật mảnh hoặc dài và gộp làm một.
- Kim đồng hồ chập vào nhau.
- Chập hai sợi dây cho chắc.
- (Dây điện) chạm dính vào nhau gây dẫn đến điện trở dây dẫn tăng lên đột ngột, từ đó gây ra cháy nổ.
- Dây điện chập, làm cháy cầu chì.
- (Tính tình) bất thường, hơi dở hơi, hâm hấp.
- Tính nó bị chập.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "chập"
chập tốiLúc trời mới bắt đầu tối.chập choạngMờ mờ tối, dở tối dở sáng (thường nói về lúc chiều tối).chập chengTừ mô phỏng tiếng chũm choẹ.chập chờnLúc ẩn lúc hiện, khi mờ khi tỏ.chập chà chập chờn(nhưng ý liên tiếp và kéo dài hơn).chập chà chập chờn(nhưng ý liên tiếp và kéo dài hơn).chập chồng(Từ cũ)chập chuộiVội vàng, chưa làm kỹ lưỡng và cẩn thận.chập chữngNói trẻ con mới tập đi, chưa vũng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.