Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chập

Động từ Thanh nặngVần âp

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəp̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đặt liền bên nhau những vật mảnh hoặc dài và gộp làm một.
    • Kim đồng hồ chập vào nhau.
    • Chập hai sợi dây cho chắc.
  2. (Dây điện) chạm dính vào nhau gây dẫn đến điện trở dây dẫn tăng lên đột ngột, từ đó gây ra cháy nổ.
    • Dây điện chập, làm cháy cầu chì.
  3. (Tính tình) bất thường, hơi dở hơi, hâm hấp.
    • Tính nó bị chập.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "chập"

Cấu tạo âm tiết

chậpâm đầu ch · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.