chập tối

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəp̚˧˨ʔ toj˧˦] · Huế [t͡ɕəp̚˨˩ʔ toj˨˩˦] · Sài Gòn [cəp̚˨˩˨ toj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lúc trời mới bắt đầu tối.
    • Chúng em đi học về lúc chập tối.

"chập tối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nightfall
🇰🇷 Tiếng Hàn 초저녁 chojeonyeok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chậpâm đầu ch · vần âp · thanh nặng
tốiâm đầu t · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chập tối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.