"chuồi" hay "truồi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chuồi

Động từ
  1. Trượt xuống hoặc cho trượt xuống theo đường dốc.
    • Chuồi khúc gỗ xuống sườn núi.
  2. Đẩy cho lọt vào trong một cách nhanh và gọn.
    • Chuồi nhanh gói quà vào túi xách.

Hay gặp trong: đất chuồi

Xem đủ "chuồi" →

Truồi

Danh từ riêng
  1. (Sông) Dài 24km, diện tích lưu vực 149km2. Bắt nguồn từ vùng núi Bạch Mã cao 1444m, chảy theo hướng tây nam-đông bắc đổ vào đầm Cầu Hai (Thừa Thiên-Huế).
Xem đủ "Truồi" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.