"chuồi" hay "truồi"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chuồi
Động từ
- Trượt xuống hoặc cho trượt xuống theo đường dốc.
- Chuồi khúc gỗ xuống sườn núi.
- Đẩy cho lọt vào trong một cách nhanh và gọn.
- Chuồi nhanh gói quà vào túi xách.
Hay gặp trong: đất chuồi
Xem đủ "chuồi" →Truồi
Danh từ riêng
Xem đủ "Truồi" →
- (Sông) Dài 24km, diện tích lưu vực 149km2. Bắt nguồn từ vùng núi Bạch Mã cao 1444m, chảy theo hướng tây nam-đông bắc đổ vào đầm Cầu Hai (Thừa Thiên-Huế).
Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.