Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Truồi

Danh từ riêng Thanh huyềnVần uôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuəj˨˩] · Huế [ʈuj˦˩] · Sài Gòn [ʈuj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. (Sông) Dài 24km, diện tích lưu vực 149km2. Bắt nguồn từ vùng núi Bạch Mã cao 1444m, chảy theo hướng tây nam-đông bắc đổ vào đầm Cầu Hai (Thừa Thiên-Huế).

Dễ viết nhầm với

Cấu tạo âm tiết

truồiâm đầu tr · vần uôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Truồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.