chuồi
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuəj˨˩] · Huế [t͡ɕuj˦˩] · Sài Gòn [cuj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trượt xuống hoặc cho trượt xuống theo đường dốc.
- Chuồi khúc gỗ xuống sườn núi.
- Con cá chuồi xuống ao.
- Đẩy cho lọt vào trong một cách nhanh và gọn.
- Chuồi nhanh gói quà vào túi xách.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chuồi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chuồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.