"cức" hay "cứt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cức

Danh từ
  1. Xem cứt.
Xem đủ "cức" →

cứt

Danh từ
  1. Phân của người hay động vật, được thải khi đại tiện (tức ỉa).

Hay gặp trong: cứt đái

Xem đủ "cứt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.