cứt

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ưt

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨt̚˧˦] · Huế [kɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phân của người hay động vật, được thải khi đại tiện (tức ỉa).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ~ , từ . Cùng gốc với Bi , kʉc, .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cứt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shit

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cứt"

Cấu tạo âm tiết

cứtâm đầu c · vần ưt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.