"lớ" hay "nớ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lớ

Tính từ
  1. Sai, khác đi một tí.
    • Nói lớ giọng.

Hay gặp trong: lớ xớ, lớ ngớ, lớ rớ, lơ lớ, lớ quớ, phớ lớ

Xem đủ "lớ" →

nớ

Tính từ
  1. (Đph) .
  2. Ấy.
    • Việc nớ.
Xem đủ "nớ" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.