"rão" hay "rảo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rão

Phó từ
  1. Nói mỏi mệt như gân cốt lỏng ra.
    • Mỏi rão cả người.
Tính từ
  1. Giãn ra, không chặt nữa.
    • Thừng buộc đã rão.
Xem đủ "rão" →

rảo

Động từ
  1. Đi nhanh, bước mau.
    • Rảo bước.
Xem đủ "rảo" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.