"dị" hay "rị"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dị

Tính từ
  1. Kì cục.
    • Mặc cái áo này trông dị quá.

Hay gặp trong: giản dị, bình dị, ly dị, dị hướng, dị thường, kỳ dị, dị dạng, kinh dị, dị bản, quái dị

Xem đủ "dị" →

rị

Động từ
  1. Kéo trở lại trong khi người khác kéo đi.

Hay gặp trong: rị mọ

Xem đủ "rị" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.