"trôn" hay "trông"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
trôn
Danh từ
- Như đít (nghĩa cổ).
- Phần dưới cùng của một đồ đựng.
- Trôn vại.
- Phần quần hay váy che mông.
- Lấm trôn quần.
Hay gặp trong: lồi trôn, trôn ốc, hổng trôn, trôn kim, lòn trôn
Xem đủ "trôn" →trông
Động từ
- Nhận thấy bằng mắt.
- Trông qua cửa sổ.
- Chăm sóc, giữ gìn.
- Trông trẻ.
Hay gặp trong: trông coi, trông nom, trông mong, trông cậy, trông thấy, trông đợi, trông chừng, trông chờ, trông giữ, trông ngóng
Xem đủ "trông" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.