"trôn" hay "trông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

trôn

Danh từ
  1. Như đít (nghĩa cổ).
  2. Phần dưới cùng của một đồ đựng.
    • Trôn vại.
  3. Phần quần hay váy che mông.
    • Lấm trôn quần.

Hay gặp trong: lồi trôn, trôn ốc, hổng trôn, trôn kim, lòn trôn

Xem đủ "trôn" →

trông

Động từ
  1. Nhận thấy bằng mắt.
    • Trông qua cửa sổ.
  2. Chăm sóc, giữ gìn.
    • Trông trẻ.

Hay gặp trong: trông coi, trông nom, trông mong, trông cậy, trông thấy, trông đợi, trông chừng, trông chờ, trông giữ, trông ngóng

Xem đủ "trông" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.