"hàn" hay "hành"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hàn

Danh từ
  1. (khẩu ngữ). Gọi tắt của hàn lâm.
    • Ông hàn.
Động từ
  1. Nối liền hai bộ phận kim loại với nhau bằng cách làm nóng chảy.
    • Hàn hai ống thép lại
  2. Làm cho liền kín lại chỗ bị vỡ, bị nứt, thủng.
    • Hàn nồi.
Tính từ
  1. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, nghĩa là lạnh. ; (Đông Y) Cơ thể Ở thể tạng lạnh, với biểu hiện như sợ rét, chân tay lạnh, tiểu tiện nhiều
    • Máu hàn.

Hay gặp trong: hàn quốc, tiếng hàn, từ hàn, hàn lâm, hàn huyên, hàn sĩ, sinh hàn, hàn gắn, hàn ngữ, que hàn

Xem đủ "hàn" →

hành

Danh từ
  1. Cây thân ngầm, hình dẹp, mang nhiều lá mọng nước xếp úp vào nhau thành một khối hình củ, dùng làm gia vị.
Động từ
  1. Làm cho khổ sở.
    • Bị cơn sốt hành suốt đêm.
  2. (Kết hợp hạn chế, đi đôi với học) . Thực hành (nói tắt).
    • Học đi đôi với hành.

Hay gặp trong: hành lang, hành động, thực hành, phát hành, tiến hành, hành tinh, khởi hành, hành vi, hành khách, đồng hành

Xem đủ "hành" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.