"hàn" hay "hành"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hàn
Danh từ
- (khẩu ngữ). Gọi tắt của hàn lâm.
- Ông hàn.
Động từ
- Nối liền hai bộ phận kim loại với nhau bằng cách làm nóng chảy.
- Hàn hai ống thép lại
- Làm cho liền kín lại chỗ bị vỡ, bị nứt, thủng.
- Hàn nồi.
Tính từ
- Từ này có nguồn gốc Hán Việt, nghĩa là lạnh. ; (Đông Y) Cơ thể Ở thể tạng lạnh, với biểu hiện như sợ rét, chân tay lạnh, tiểu tiện nhiều
- Máu hàn.
Hay gặp trong: hàn quốc, tiếng hàn, từ hàn, hàn lâm, hàn huyên, hàn sĩ, sinh hàn, hàn gắn, hàn ngữ, que hàn
Xem đủ "hàn" →hành
Danh từ
- Cây thân ngầm, hình dẹp, mang nhiều lá mọng nước xếp úp vào nhau thành một khối hình củ, dùng làm gia vị.
Động từ
- Làm cho khổ sở.
- Bị cơn sốt hành suốt đêm.
- (Kết hợp hạn chế, đi đôi với học) . Thực hành (nói tắt).
- Học đi đôi với hành.
Hay gặp trong: hành lang, hành động, thực hành, phát hành, tiến hành, hành tinh, khởi hành, hành vi, hành khách, đồng hành
Xem đủ "hành" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.