"ngàn" hay "ngành"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ngàn
Danh từ
- (Vch.) Rừng.
- Vượt suối băng ngàn.
Số từ
- Một trăm gấp mười lần.
Hay gặp trong: bạt ngàn, ngút ngàn, ngàn xưa, ngàn trùng, mây ngàn, ngàn thu, thạch ngàn, đông ngàn
Xem đủ "ngàn" →ngành
Danh từ
- Bộ phận lớn trong một dòng họ.
- ngành trên
- Đơn vị phân loại sinh học, dưới giới, trên lớp.
- ngành thực vật hạt kín
- Hệ thống cơ quan chuyên môn của nhà nước từ trung ương đến địa phương.
- ngành bưu chính viễn thông
- Lĩnh vực hoạt động về chuyên môn, khoa học, văn hoá, kinh tế.
- ngành công nghiệp
Hay gặp trong: chuyên ngành, ngành nghề, ban ngành, ngành ngọn, ngọn ngành, gái ngành
Xem đủ "ngành" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.