"ngàn" hay "ngành"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngàn

Danh từ
  1. (Vch.) Rừng.
    • Vượt suối băng ngàn.
Số từ
  1. Một trăm gấp mười lần.

Hay gặp trong: bạt ngàn, ngút ngàn, ngàn xưa, ngàn trùng, mây ngàn, ngàn thu, thạch ngàn, đông ngàn

Xem đủ "ngàn" →

ngành

Danh từ
  1. Bộ phận lớn trong một dòng họ.
    • ngành trên
  2. Đơn vị phân loại sinh học, dưới giới, trên lớp.
    • ngành thực vật hạt kín
  3. Hệ thống cơ quan chuyên môn của nhà nước từ trung ương đến địa phương.
    • ngành bưu chính viễn thông
  4. Lĩnh vực hoạt động về chuyên môn, khoa học, văn hoá, kinh tế.
    • ngành công nghiệp

Hay gặp trong: chuyên ngành, ngành nghề, ban ngành, ngành ngọn, ngọn ngành, gái ngành

Xem đủ "ngành" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.