"săm" hay "xăm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

săm

Danh từ
  1. Ống caosu tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, đặt trong lốp bánh xe ôtô, môtô, xe đạp.
  2. (Cũ; id.) .
  3. Phòng ngủ ở khách sạn.
  4. Nhà săm (nói tắt).

Hay gặp trong: săm lốp, nhà săm, săm sưa, săm soi

Xem đủ "săm" →

xăm

Danh từ
  1. Quẻ thẻ xin thần thánh ứng cho để biết việc tương lai.
    • Làm lễ xin xăm.
  2. Tấm vải chăng thẳng, ở giữa có vẽ vòng để làm bia mà bắn.
    • Tấm xăm.
  3. Thứ lưới mau mắt, để đánh tôm tép.
    • Thả xăm để bắt tôm.
Động từ
  1. Dùng kim, dùng mũi nhọn mà xiên.
    • Xăm gừng.
  2. Dùng kim châm vào da người cho thành hình rồi bôi thuốc hoặc mực.
    • Người Chàm có tục xăm mình .
  3. Thăm dò, tìm kiếm chỗ ngầm, ẩn giấu.
    • Xăm đúng hầm bí mật.

Hay gặp trong: xa xăm, xăm xắp, xăm gạo

Xem đủ "xăm" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.