"săm" hay "xăm"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
săm
Danh từ
- Ống caosu tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, đặt trong lốp bánh xe ôtô, môtô, xe đạp.
- (Cũ; id.) .
- Phòng ngủ ở khách sạn.
- Nhà săm (nói tắt).
Hay gặp trong: săm lốp, nhà săm, săm sưa, săm soi
Xem đủ "săm" →xăm
Danh từ
- Quẻ thẻ xin thần thánh ứng cho để biết việc tương lai.
- Làm lễ xin xăm.
- Tấm vải chăng thẳng, ở giữa có vẽ vòng để làm bia mà bắn.
- Tấm xăm.
- Thứ lưới mau mắt, để đánh tôm tép.
- Thả xăm để bắt tôm.
Động từ
- Dùng kim, dùng mũi nhọn mà xiên.
- Xăm gừng.
- Dùng kim châm vào da người cho thành hình rồi bôi thuốc hoặc mực.
- Người Chàm có tục xăm mình .
- Thăm dò, tìm kiếm chỗ ngầm, ẩn giấu.
- Xăm đúng hầm bí mật.
Hay gặp trong: xa xăm, xăm xắp, xăm gạo
Xem đủ "xăm" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.