xăm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [sam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quẻ thẻ xin thần thánh ứng cho để biết việc tương lai.
- Làm lễ xin xăm.
- Tấm vải chăng thẳng, ở giữa có vẽ vòng để làm bia mà bắn.
- Tấm xăm.
- Bắn vào xăm.
- Thứ lưới mau mắt, để đánh tôm tép.
- Thả xăm để bắt tôm.
- Dùng kim, dùng mũi nhọn mà xiên.
- Xăm gừng.
- Xăm mứt.
- Xăm nát quả cam.
- Dùng kim châm vào da người cho thành hình rồi bôi thuốc hoặc mực.
- Người Chàm có tục xăm mình .
- Ngực hắn xăm đầy những hình quái gở.
- Thăm dò, tìm kiếm chỗ ngầm, ẩn giấu.
- Xăm đúng hầm bí mật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xăm"
xa xămNói đường rất xa.xăm xắpỞ mức không quá đầy, chỉ đủ phủ kín khắp bề mặt.xăm gạoQue xăm gạo (que thử gạo, que kiểm gạo) là dụng cụ để kiểm tra chất lượng gạo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.