Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dằm" hay "giằm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dằm

Danh từ
  1. Mảnh nhỏ bằng tre nứa, gỗ lạt đâm và gãy lại trong da thịt.
    • Nhổ dằm.

Hay gặp trong: êm dằm

Xem đủ "dằm" →

giằm

Động từ
  1. Làm cho một vật nát nhỏ ra bằng cách nện hay ấn mạnh.
    • Giằm ớt.
Xem đủ "giằm" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.