"nghiên" hay "nghiêng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nghiên
Danh từ
- Đồ dùng để mài mực hay son ra mà viết chữ Hán.
Hay gặp trong: nghiên cứu, bút nghiên, nghiên bút, điều nghiên
Xem đủ "nghiên" →nghiêng
Tính từ
- Lệch ra khỏi đường thẳng, lệch sang một bên.
- Tường nghiêng sắp đổ.
- Ngả sang một phía.
- Nghiêng về hòa, không muốn tiếp tục đánh.
Hay gặp trong: nghiêng ngả, ngả nghiêng, nghiêng ngửa, nghiêng mình, nghiêng nghiêng, nghiêng nước, nằm nghiêng
Xem đủ "nghiêng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.