"nghiên" hay "nghiêng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nghiên

Danh từ
  1. Đồ dùng để mài mực hay son ra mà viết chữ Hán.

Hay gặp trong: nghiên cứu, bút nghiên, nghiên bút, điều nghiên

Xem đủ "nghiên" →

nghiêng

Tính từ
  1. Lệch ra khỏi đường thẳng, lệch sang một bên.
    • Tường nghiêng sắp đổ.
  2. Ngả sang một phía.
    • Nghiêng về hòa, không muốn tiếp tục đánh.

Hay gặp trong: nghiêng ngả, ngả nghiêng, nghiêng ngửa, nghiêng mình, nghiêng nghiêng, nghiêng nước, nằm nghiêng

Xem đủ "nghiêng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.