Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghiên

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần iên

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng để mài mực hay son ra mà viết chữ Hán.

Câu ví dụ

  • Chương trình đã được nghiên cứu chi tiết.The program had been studied in detail.
  • Tom nghiên cứu tài liệu một cách cẩn thận.Tom studied the document carefully.
  • Tôi nghiên cứu nhiều giờ liền vào buổi tối.I study for many hours at night.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "nghiên"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nghiên"

Cấu tạo âm tiết

nghiênâm đầu ngh · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nghiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.