nghiên
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dùng để mài mực hay son ra mà viết chữ Hán.
Câu ví dụ
- Chương trình đã được nghiên cứu chi tiết.The program had been studied in detail.
- Tom nghiên cứu tài liệu một cách cẩn thận.Tom studied the document carefully.
- Tôi nghiên cứu nhiều giờ liền vào buổi tối.I study for many hours at night.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nghiên"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nghiên"
nghiên cứuXem xét, làm cho nắm vững vấn đề để nhận thức, tìm cách giải quyết.bút nghiênBút lông và nghiên mực của người viết chữ Hán thời trước; dùng để chỉ chung việc học tập, sự nghiệp văn chương.nghiên bútSự học tập.nghiên cứu sinhNgười đang được đào tạo theo chương trình trên đại học để thi lấy học vị tiến sĩ.nghiên cứu viênNgười làm công tác nghiên cứu có trình độ nghiên cứu độc lập.điều nghiênĐiều tra và nghiên cứu.đối tượng nghiên cứulà những người được chọn lựa để làm thí nghiệm, nghiên cứu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.