điều nghiên

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ ŋiən˧˧] · Huế [ʔɗiw˦˩ ŋiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ ŋiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Điều tra và nghiên cứu.

Cấu tạo âm tiết

điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền
nghiênâm đầu ngh · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "điều nghiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.