nghiện
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiən˧˨ʔ] · Huế [ŋiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ham mê đến thành có thói quen rất khó chừa.
- Nghiện thuốc phiện.
- Nghiện rượu.
Câu ví dụ thêm
- Cha của Tom là một kẻ nghiện rượu.Tom's father is an alcoholic.
- Anh ấy nghiện thuốc lá nặng phải không?He's a heavy smoker, isn't he?
- Cô ấy đang nghiện chơi trò Farmville.She's hooked on Farmville.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nghiện"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nghiện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | addict · addicted · addiction · addicted; to be addicted |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 上瘾 shàng yǐn |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 중독 jungdok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | accro |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Junkie · süchtig |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | зависимость зави́симость |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ติด tìt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la dipendenza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nghiện"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.